man (người đàn ông) và guy (dây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| man | guy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người đàn ông | dây |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
man — người đàn ông
an adult male human being; a human being of either sex (archaic/literary)
- He is a tall man with dark hair. — Anh ấy là một người đàn ông cao với mái tóc đen. → Học chi tiết từ man
guy — dây
An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).
- The dog's left foreleg was broken, poor little guy. — dây → Học chi tiết từ guy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng man | Dùng guy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người đàn ông | dây |
| Gợi ý | Chọn man khi muốn nhấn sắc thái "người đàn ông". | Chọn guy khi muốn nhấn "dây". |
Câu hỏi thường gặp
man hay guy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/man · /tu-dien/guy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt