habit (thói quen) và novelty (tính mới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| habit | novelty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thói quen | tính mới |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
habit — thói quen
a regular behavior or action that a person does often, usually without thinking about it
- She has a habit of biting her nails when she's nervous. — Cô ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng. → Học chi tiết từ habit
novelty — tính mới
Từ novelty thường dùng với nghĩa tính mới.
- ... novelty ... — Ví dụ với novelty. → Học chi tiết từ novelty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng habit | Dùng novelty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thói quen | tính mới |
| Gợi ý | Chọn habit khi muốn nhấn sắc thái "thói quen". | Chọn novelty khi muốn nhấn "tính mới". |
Câu hỏi thường gặp
habit hay novelty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/habit · /tu-dien/novelty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt