eword.vn </> .md

Phân biệt habit và practice

habit (thói quen) và practice (thực hành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

habit practice
Nghĩa tiếng Việt thói quen thực hành
Trình độ (CEFR) A1

habit — thói quen

a regular behavior or action that a person does often, usually without thinking about it

  • She has a habit of biting her nails when she's nervous. — Cô ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng. → Học chi tiết từ habit

practice — thực hành

Repetition of an activity to improve a skill.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng habit Dùng practice
Nghĩa cốt lõi thói quen thực hành
Gợi ý Chọn habit khi muốn nhấn sắc thái "thói quen". Chọn practice khi muốn nhấn "thực hành".

Câu hỏi thường gặp

habit hay practice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/habit · /tu-dien/practice.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt