habit (thói quen) và routine (lề thói hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| habit | routine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thói quen | lề thói hằng ngày |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
habit — thói quen
a regular behavior or action that a person does often, usually without thinking about it
- She has a habit of biting her nails when she's nervous. — Cô ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng. → Học chi tiết từ habit
routine — lề thói hằng ngày
A course of action to be followed regularly; a standard procedure.
- Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine. — lề thói hằng ngày → Học chi tiết từ routine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng habit | Dùng routine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thói quen | lề thói hằng ngày |
| Gợi ý | Chọn habit khi muốn nhấn sắc thái "thói quen". | Chọn routine khi muốn nhấn "lề thói hằng ngày". |
Câu hỏi thường gặp
habit hay routine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/habit · /tu-dien/routine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt