eword.vn </> .md

Phân biệt hand và manus

hand (tay) và manus (bàn tay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

hand manus
Nghĩa tiếng Việt tay bàn tay

hand — tay

The part of the forelimb below the forearm or wrist in a human, and the corresponding part in many other animals.

manus — bàn tay

Từ manus thường dùng với nghĩa bàn tay.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng hand Dùng manus
Nghĩa cốt lõi tay bàn tay
Gợi ý Chọn hand khi muốn nhấn sắc thái "tay". Chọn manus khi muốn nhấn "bàn tay".

Câu hỏi thường gặp

hand hay manus? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hand · /tu-dien/manus.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt