hold (khoang) và happen (xảy đến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hold | happen | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoang | xảy đến |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
hold — khoang
A grasp or grip.
- Keep a firm hold on the handlebars. — khoang → Học chi tiết từ hold
happen — xảy đến
To occur or take place.
- Let me tell you how it happened. — xảy đến → Học chi tiết từ happen
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hold | Dùng happen |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoang | xảy đến |
| Gợi ý | Chọn hold khi muốn nhấn sắc thái "khoang". | Chọn happen khi muốn nhấn "xảy đến". |
Câu hỏi thường gặp
hold hay happen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hold · /tu-dien/happen.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt