phenomenon (hiện tượng) và happening (sự việc xảy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| phenomenon | happening | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hiện tượng | sự việc xảy ra |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
phenomenon — hiện tượng
A fact or event that is observed to happen, especially one whose cause or explanation is in question; something that is remarkable or striking.
- The Northern Lights are a natural phenomenon that occurs in polar regions. — Những vầng sáng phương Bắc là một hiện tượng tự nhiên xảy ra ở các vùng cực. → Học chi tiết từ phenomenon
happening — sự việc xảy ra
Từ happening thường dùng với nghĩa sự việc xảy ra.
- ... happening ... — Ví dụ với happening. → Học chi tiết từ happening
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng phenomenon | Dùng happening |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hiện tượng | sự việc xảy ra |
| Gợi ý | Chọn phenomenon khi muốn nhấn sắc thái "hiện tượng". | Chọn happening khi muốn nhấn "sự việc xảy ra". |
Câu hỏi thường gặp
phenomenon hay happening? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/phenomenon · /tu-dien/happening.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt