welfare (phúc lợi) và happiness (sự sung sướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| welfare | happiness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phúc lợi | sự sung sướng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
welfare — phúc lợi
the health, happiness, and good living conditions of a person or group; a system of social support provided by the government
- The government is investing more in public welfare programs to support low-income families. — Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp. → Học chi tiết từ welfare
happiness — sự sung sướng
The emotion of being happy; joy.
- ... happiness ... — Ví dụ với happiness. → Học chi tiết từ happiness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng welfare | Dùng happiness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phúc lợi | sự sung sướng |
| Gợi ý | Chọn welfare khi muốn nhấn sắc thái "phúc lợi". | Chọn happiness khi muốn nhấn "sự sung sướng". |
Câu hỏi thường gặp
welfare hay happiness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/welfare · /tu-dien/happiness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt