happy (vui sướng) và sad (buồn rầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| happy | sad | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vui sướng | buồn rầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
happy — vui sướng
feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something
- She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy
sad — buồn rầu
feeling or expressing unhappiness, sorrow, or disappointment
- She felt sad after hearing the news about her friend's accident. — Cô ấy cảm thấy buồn bã khi nghe tin về tai nạn của bạn. → Học chi tiết từ sad
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng happy | Dùng sad |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vui sướng | buồn rầu |
| Gợi ý | Chọn happy khi muốn nhấn sắc thái "vui sướng". | Chọn sad khi muốn nhấn "buồn rầu". |
Câu hỏi thường gặp
happy hay sad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/happy · /tu-dien/sad.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt