Nghĩa chính
happy có hai nghĩa chính:
| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vui sướng; tươi vui | Cảm xúc hài lòng, vui vẻ do kết quả tốt đẹp hoặc trạng thái tích cực | a happy smile (nụ cười vui vẻ) |
| Vui lòng; sẵn sàng | Được phép hoặc sẵn sàng làm điều gì đó | I'm happy to do it (tôi vui lòng làm việc đó) |
Cách dùng
happy + to-infinitive: Bị động, sẵn sàng làm gì
I'd be happy to join you. (Tôi sẽ vui lòng tham gia với bạn.)happy about/with + noun: Bằng lòng với cái gì
Are you happy with your new apartment? (Bạn có vui lòng với căn hộ mới không?)happy + noun: Tính từ mô tả
a happy couple (một cặp đôi hạnh phúc)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| happy | Cảm xúc chung, vui sướng chân thành |
| glad | Vui vẻ nhưng ít sâu sắc hơn, thường dùng ở dạng be glad to |
| pleased | Hài lòng về cái gì cụ thể, mức độ vừa phải |
| delighted | Vui quá, hạnh phúc sâu sắc hơn happy |
Mẹo nhớ
HAPPy = HAP + py
- HAP = may mắn (từ cũ)
- Người vui sướng là người có may mắn 🍀
- "Happiness is when you have luck!"
FAQ
Q: "I'm happy to help" có nghĩa gì?
A: Nó có nghĩa là bạn sẵn sàng, vui lòng giúp đỡ (không bắt buộc, mà là chủ động).
Q: Sự khác nhau giữa "happy" và "happiness"?
A: happy là tính từ (trạng thái), happiness là danh từ (cảm xúc/trạng thái bên trong).
She is happy. | Her happiness is important.
Q: "Happy to inform you" là cách nói chuyên nghiệp?
A: Có, thường dùng trong email hoặc thông báo chính thức. Ví dụ: I'm happy to inform you that you've been accepted.