hard (cứng) và light (ánh sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hard | light | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng | ánh sáng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
hard — cứng
solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish
- The chair has a hard wooden seat. — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng. → Học chi tiết từ hard
light — ánh sáng
Visible electromagnetic radiation. The human eye can typically detect radiation (light) in the wavelength range of about 400 to 750 nanometers. Nearby shorter and longer wavelength ranges, although no
- As you can see, this spacious dining-room gets a lot of light in the mornings. — ánh sáng → Học chi tiết từ light
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hard | Dùng light |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng | ánh sáng |
| Gợi ý | Chọn hard khi muốn nhấn sắc thái "cứng". | Chọn light khi muốn nhấn "ánh sáng". |
Câu hỏi thường gặp
hard hay light? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hard · /tu-dien/light.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt