hard (cứng) và solid (rắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hard | solid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng | rắn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
hard — cứng
solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish
- The chair has a hard wooden seat. — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng. → Học chi tiết từ hard
solid — rắn
A substance in the fundamental state of matter that retains its size and shape without need of a container (as opposed to a liquid or gas).
- I owe him; he did me a solid last year. — rắn → Học chi tiết từ solid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hard | Dùng solid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng | rắn |
| Gợi ý | Chọn hard khi muốn nhấn sắc thái "cứng". | Chọn solid khi muốn nhấn "rắn". |
Câu hỏi thường gặp
hard hay solid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hard · /tu-dien/solid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt