hard (cứng) và tough (dai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hard | tough | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng | dai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
hard — cứng
solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish
- The chair has a hard wooden seat. — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng. → Học chi tiết từ hard
tough — dai
A person who obtains things by force; a thug or bully.
- They were doing fine until they encountered a bunch of toughs from the opposition. — dai → Học chi tiết từ tough
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hard | Dùng tough |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng | dai |
| Gợi ý | Chọn hard khi muốn nhấn sắc thái "cứng". | Chọn tough khi muốn nhấn "dai". |
Câu hỏi thường gặp
hard hay tough? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hard · /tu-dien/tough.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt