welfare (phúc lợi) và harm (hại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| welfare | harm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phúc lợi | hại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
welfare — phúc lợi
the health, happiness, and good living conditions of a person or group; a system of social support provided by the government
- The government is investing more in public welfare programs to support low-income families. — Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình phúc lợi công cộng để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp. → Học chi tiết từ welfare
harm — hại
Physical injury; hurt; damage
- No harm came to my possessions. — hại → Học chi tiết từ harm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng welfare | Dùng harm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phúc lợi | hại |
| Gợi ý | Chọn welfare khi muốn nhấn sắc thái "phúc lợi". | Chọn harm khi muốn nhấn "hại". |
Câu hỏi thường gặp
welfare hay harm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/welfare · /tu-dien/harm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt