harsh (khắc nghiệt) và lenient (nhân hậu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| harsh | lenient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khắc nghiệt | nhân hậu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
harsh — khắc nghiệt
unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect
- The harsh winter weather made it difficult to go outside. — Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ harsh
lenient — nhân hậu
Từ lenient thường dùng với nghĩa nhân hậu.
- ... lenient ... — Ví dụ với lenient. → Học chi tiết từ lenient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng harsh | Dùng lenient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khắc nghiệt | nhân hậu |
| Gợi ý | Chọn harsh khi muốn nhấn sắc thái "khắc nghiệt". | Chọn lenient khi muốn nhấn "nhân hậu". |
Câu hỏi thường gặp
harsh hay lenient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/harsh · /tu-dien/lenient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt