Định nghĩa chi tiết
Harsh mô tả điều gì đó khắc nghiệt, gay gắt — hoặc về cảm giác vật lý (âm thanh, ánh sáng, kết cấu) hoặc về thái độ, hành động của con người (lời nói, hành xử).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Harsh | Khắc nghiệt, gay gắt (cảm giác/thái độ) | harsh weather, harsh voice |
| Rough | Sơ sài, không trơn tru (kết cấu/hành động) | rough skin, rough draft |
| Severe | Trầm trọng, nghiêm trọng | severe illness, severe punishment |
| Rude | Bất lịch sự, vô tế nhị | rude behavior, rude comment |
Cách sử dụng
Với bề mặt/cảm giác vật lý
- The harsh texture of the fabric irritated her skin. (Cấu trúc thô rai của vải làm da cô ấy bị kích ứng.)
- Harsh sunlight can damage your eyes. (Ánh sáng mặt trời chói loạn có thể làm hư hại mắt bạn.)
Với tính cách/thái độ
- She gave him a harsh look. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách gay gắt.)
- The boss's harsh words demoralized the team. (Những lời nói gay gắt của sếp làm mất tinh thần của đội.)
Với điều kiện, môi trường
- Living in harsh conditions requires resilience. (Sống trong điều kiện khắc nghiệt đòi hỏi sức chống chịu.)
- The harsh truth is that not everyone will succeed. (Sự thật khắc nghiệt là không phải ai cũng thành công.)
Mẹo nhớ
"H" trong "harsh" gợi ý âm thanh khó nghe (hard, grating) — hãy tưởng tượng chữ "H" như tiếng gầm gằm không dễ chịu.
FAQ
Q: "Harsh" có thể là danh từ không?
A: Không. "Harsh" chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "harshness" (tính chất khắc nghiệt).
Q: "Harsh" và "blunt" có khác nhau không?
A: Có. "Harsh" mang tính cảm xúc âm tính mạnh (khắc nghiệt, tổn thương), còn "blunt" chỉ đơn giản là nói thẳng thắn, có thể lịch sự hoặc không.