eword.vn </> .md

Harsh nghĩa là gì?

Harsh nghĩa là khắc nghiệt

UK /hɑːʃ/ · US /hɑːrʃ/

adjectiveTrung cấp (B1)

Harsh nghĩa là khắc nghiệt. Phát âm IPA: /hɑːrʃ/.

Collocations — cụm đi với harsh

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Harsh mô tả điều gì đó khắc nghiệt, gay gắt — hoặc về cảm giác vật lý (âm thanh, ánh sáng, kết cấu) hoặc về thái độ, hành động của con người (lời nói, hành xử).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Harsh Khắc nghiệt, gay gắt (cảm giác/thái độ) harsh weather, harsh voice
Rough Sơ sài, không trơn tru (kết cấu/hành động) rough skin, rough draft
Severe Trầm trọng, nghiêm trọng severe illness, severe punishment
Rude Bất lịch sự, vô tế nhị rude behavior, rude comment

Cách sử dụng

Với bề mặt/cảm giác vật lý

  • The harsh texture of the fabric irritated her skin. (Cấu trúc thô rai của vải làm da cô ấy bị kích ứng.)
  • Harsh sunlight can damage your eyes. (Ánh sáng mặt trời chói loạn có thể làm hư hại mắt bạn.)

Với tính cách/thái độ

  • She gave him a harsh look. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách gay gắt.)
  • The boss's harsh words demoralized the team. (Những lời nói gay gắt của sếp làm mất tinh thần của đội.)

Với điều kiện, môi trường

  • Living in harsh conditions requires resilience. (Sống trong điều kiện khắc nghiệt đòi hỏi sức chống chịu.)
  • The harsh truth is that not everyone will succeed. (Sự thật khắc nghiệt là không phải ai cũng thành công.)

Mẹo nhớ

"H" trong "harsh" gợi ý âm thanh khó nghe (hard, grating) — hãy tưởng tượng chữ "H" như tiếng gầm gằm không dễ chịu.

FAQ

Q: "Harsh" có thể là danh từ không?
A: Không. "Harsh" chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "harshness" (tính chất khắc nghiệt).

Q: "Harsh" và "blunt" có khác nhau không?
A: Có. "Harsh" mang tính cảm xúc âm tính mạnh (khắc nghiệt, tổn thương), còn "blunt" chỉ đơn giản là nói thẳng thắn, có thể lịch sự hoặc không.

Câu hỏi thường gặp

harsh nghĩa là gì?

khắc nghiệt

harsh trong tiếng Việt là gì?

khắc nghiệt

What does "harsh" mean?

unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect

Ví dụ câu với harsh?

The harsh winter weather made it difficult to go outside. — Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.

Ví dụ câu với harsh?

His harsh criticism of her work hurt her feelings deeply. — Những lời chỉ trích gay gắt của anh ấy đối với công việc của cô ấy đã làm tổn thương cô ấy.