eword.vn </> .md

hate vs dislike — khác nhau thế nào?

So sánh nhanh

hate dislike
Nghĩa VI lòng căm thù sự không ưa

hate — lòng căm thù

Từ hate thường dùng trong ngữ cảnh: lòng căm thù.

  • I feel hate today. — Hôm nay tôi cảm thấy lòng căm thù.

dislike — sự không ưa

Từ dislike thường dùng trong ngữ cảnh: sự không ưa.

  • I'm dislike to help. — Tôi sự không ưa được giúp đỡ.

Phân biệt

hatedislike đều liên quan nghĩa "lòng căm thù" / "sự không ưa" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/hate · /tu-dien/dislike.


eword.vn · So sánh từ Anh–Việt