like (giống) và hate (lòng căm thù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| like | hate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giống | lòng căm thù |
like — giống
(usually in the plural) Something that a person likes (prefers).
- Tell me your likes and dislikes. — giống → Học chi tiết từ like
hate — lòng căm thù
An object of hatred.
- One of my pet hates is traffic wardens. — lòng căm thù → Học chi tiết từ hate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng like | Dùng hate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giống | lòng căm thù |
| Gợi ý | Chọn like khi muốn nhấn sắc thái "giống". | Chọn hate khi muốn nhấn "lòng căm thù". |
Câu hỏi thường gặp
like hay hate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/like · /tu-dien/hate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt