hear (nghe) và listen (lắng nghe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hear | listen | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghe | lắng nghe |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
hear — nghe
(stative) To perceive sounds through the ear.
- I was deaf, and now I can hear. — nghe → Học chi tiết từ hear
listen — lắng nghe
to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention
- Can you listen to me for a moment? — Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không? → Học chi tiết từ listen
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hear | Dùng listen |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghe | lắng nghe |
| Gợi ý | Chọn hear khi muốn nhấn sắc thái "nghe". | Chọn listen khi muốn nhấn "lắng nghe". |
Câu hỏi thường gặp
hear hay listen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hear · /tu-dien/listen.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt