tell (nói) và hear (nghe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tell | hear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nói | nghe |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
tell — nói
to communicate information to someone; to narrate a story; to distinguish or recognize someone/something
- She told me an interesting story about her childhood. — Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của cô ấy. → Học chi tiết từ tell
hear — nghe
(stative) To perceive sounds through the ear.
- I was deaf, and now I can hear. — nghe → Học chi tiết từ hear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tell | Dùng hear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nói | nghe |
| Gợi ý | Chọn tell khi muốn nhấn sắc thái "nói". | Chọn hear khi muốn nhấn "nghe". |
Câu hỏi thường gặp
tell hay hear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tell · /tu-dien/hear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt