Nghĩa chính
Tell có 2 nghĩa chính:
- Kể, nói, thông báo: Truyền đạt thông tin, câu chuyện cho ai đó.
- Phân biệt, nhận ra: Dùng để chỉ khả năng phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt.
Cách dùng
1. Kể/nói chuyện
- Tell + O + about/that...: Nói cho ai về điều gì
- Tell me about your trip. (Hãy kể cho tôi về chuyến đi của bạn.)
- I told her that I was sorry. (Tôi nói với cô ấy rằng tôi xin lỗi.)
2. Phân biệt/nhận ra
- Tell the difference (between): Phân biệt được sự khác biệt
- Tell someone from someone: Phân biệt ai với ai
- Can you tell the twins apart? (Bạn có thể phân biệt hai anh em sinh đôi không?)
3. Các cụm quan trọng
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| tell the truth | nói sự thật |
| tell a lie | nói dối |
| tell a story | kể chuyện |
| tell someone off | quở trách, chỉ trích ai |
| tell time | xem giờ |
Phân biệt dễ nhầm
| Say | Tell |
|---|---|
| She said, "Hello." | She told me, "Hello." |
| Không có đối tượng trực tiếp | Có đối tượng (ai nghe) |
| I said that I was tired. | I told him I was tired. |
Lưu ý: Sau "say" dùng dấu ngoặc kép hoặc "that"; sau "tell" phải có đối tượng (who) rồi mới đến nội dung.
Mẹo nhớ
- Tell = Tell Everyone Listening — Nói cho ai lắng nghe (có đối tượng!)
- Say = chỉ nói ra, không cần nêu rõ ai nghe
- Tell là từ "bảo", say là từ "nói"
FAQ
Q: "Tell" có thể dùng mà không có đối tượng không? A: Có thể, nhưng ít gặp. Ví dụ: I can't tell anymore. (Tôi không thể phân biệt được nữa.) Tuy nhiên, cách dùng điển hình của "tell" là có đối tượng.
Q: Phân biệt "tell" và "inform"? A: Tell (thân mật, dùng hàng ngày) vs inform (chính thức, văn văn). Tell me the news (kể tin tức) vs Inform the manager of the issue (thông báo cho quản lý vấn đề).
Q: "Tell the difference" luôn dùng với "between" không? A: Không nhất thiết. Dùng được cả hai cách:
- Tell the difference between A and B
- Tell A from B (phân biệt A với B)