heart (tim) và love (tình yêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| heart | love | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tim | tình yêu |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
heart — tim
A muscular organ that pumps blood through the body, traditionally thought to be the seat of emotion.
- The team lost, but they showed a lot of heart. — tim → Học chi tiết từ heart
love — tình yêu
a deep feeling of affection for someone; to feel romantic affection for someone or to like something very much
- I love my parents deeply. — Tôi yêu thương cha mẹ tôi rất nhiều. → Học chi tiết từ love
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng heart | Dùng love |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tim | tình yêu |
| Gợi ý | Chọn heart khi muốn nhấn sắc thái "tim". | Chọn love khi muốn nhấn "tình yêu". |
Câu hỏi thường gặp
heart hay love? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heart · /tu-dien/love.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt