eword.vn </> .md

Phân biệt heat và hot

heat (hơi nóng) và hot (nóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

heat hot
Nghĩa tiếng Việt hơi nóng nóng
Trình độ (CEFR) A2 A1

heat — hơi nóng

Thermal energy.

  • This furnace puts out 5000 BTUs of heat.   That engine is really throwing off some heat.   Removal of heat from the liquid caused it to turn into a solid. — hơi nóng → Học chi tiết từ heat

hot — nóng

having a high temperature; very warm

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng heat Dùng hot
Nghĩa cốt lõi hơi nóng nóng
Gợi ý Chọn heat khi muốn nhấn sắc thái "hơi nóng". Chọn hot khi muốn nhấn "nóng".

Câu hỏi thường gặp

heat hay hot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heat · /tu-dien/hot.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt