heating (sự đốt nóng) và hot (nóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| heating | hot | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đốt nóng | nóng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
heating — sự đốt nóng
To cause an increase in temperature of (an object or space); to cause to become hot (often with "up").
- I'll heat up the water. — sự đốt nóng → Học chi tiết từ heating
hot — nóng
having a high temperature; very warm
- The water is too hot to drink right now. — Nước quá nóng để uống lúc này. → Học chi tiết từ hot
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng heating | Dùng hot |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đốt nóng | nóng |
| Gợi ý | Chọn heating khi muốn nhấn sắc thái "sự đốt nóng". | Chọn hot khi muốn nhấn "nóng". |
Câu hỏi thường gặp
heating hay hot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heating · /tu-dien/hot.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt