his (của nó) và hello (lời chào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| his | hello | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | của nó | lời chào |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
his — của nó
Honorific alternative letter-case form of his, sometimes used when referring to God or another important figure who is understood from context.
- The decision was his to live with. — của nó → Học chi tiết từ his
hello — lời chào
a word or signal used to greet someone or attract their attention; used when answering the phone or starting a conversation
- Hello! How are you doing today? — Chào! Hôm nay bạn khỏe không? → Học chi tiết từ hello
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng his | Dùng hello |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | của nó | lời chào |
| Gợi ý | Chọn his khi muốn nhấn sắc thái "của nó". | Chọn hello khi muốn nhấn "lời chào". |
Câu hỏi thường gặp
his hay hello? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/his · /tu-dien/hello.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt