hi (này!) và low (tiếng rống (của gia súc)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hi | low | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | này! | tiếng rống (của gia súc) |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
hi — này!
The word "hi" used as a greeting.
- I didn't even get a hi. — này! → Học chi tiết từ hi
low — tiếng rống (của gia súc)
not extending far upward in space or time; of little height; beneath the usual or expected level; to make a deep vocal sound (as of cattle)
- The ceiling is too low for a tall person. — Trần nhà quá thấp đối với người cao. → Học chi tiết từ low
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hi | Dùng low |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | này! | tiếng rống (của gia súc) |
| Gợi ý | Chọn hi khi muốn nhấn sắc thái "này!". | Chọn low khi muốn nhấn "tiếng rống (của gia súc)". |
Câu hỏi thường gặp
hi hay low? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hi · /tu-dien/low.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt