inform (thông báo) và hide (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inform | hide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thông báo | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
inform — thông báo
to tell someone about something or give them information
- I will inform you of any changes to the schedule. — Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình. → Học chi tiết từ inform
hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- He hides his magazines under the bed. — da sống → Học chi tiết từ hide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inform | Dùng hide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thông báo | da sống |
| Gợi ý | Chọn inform khi muốn nhấn sắc thái "thông báo". | Chọn hide khi muốn nhấn "da sống". |
Câu hỏi thường gặp
inform hay hide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inform · /tu-dien/hide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt