tell (nói) và hide (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tell | hide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nói | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
tell — nói
to communicate information to someone; to narrate a story; to distinguish or recognize someone/something
- She told me an interesting story about her childhood. — Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của cô ấy. → Học chi tiết từ tell
hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- He hides his magazines under the bed. — da sống → Học chi tiết từ hide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tell | Dùng hide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nói | da sống |
| Gợi ý | Chọn tell khi muốn nhấn sắc thái "nói". | Chọn hide khi muốn nhấn "da sống". |
Câu hỏi thường gặp
tell hay hide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tell · /tu-dien/hide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt