shut (đóng) và high (cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shut | high | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đóng | cao |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
shut — đóng
Closed, shut.
- a close alley; close quarters — đóng → Học chi tiết từ shut
high — cao
extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range
- The building is 50 meters high. — Tòa nhà cao 50 mét. → Học chi tiết từ high
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shut | Dùng high |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đóng | cao |
| Gợi ý | Chọn shut khi muốn nhấn sắc thái "đóng". | Chọn high khi muốn nhấn "cao". |
Câu hỏi thường gặp
shut hay high? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shut · /tu-dien/high.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt