eword.vn </> .md

Phân biệt high và steep

high (cao) và steep (dốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

high steep
Nghĩa tiếng Việt cao dốc
Trình độ (CEFR) A1 B2

high — cao

extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range

steep — dốc

The steep side of a mountain etc.; a slope or acclivity.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng high Dùng steep
Nghĩa cốt lõi cao dốc
Gợi ý Chọn high khi muốn nhấn sắc thái "cao". Chọn steep khi muốn nhấn "dốc".

Câu hỏi thường gặp

high hay steep? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/high · /tu-dien/steep.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt