promote (quảng bá) và hinder (ở đằng sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| promote | hinder | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quảng bá | ở đằng sau |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
promote — quảng bá
to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity
- The company promoted her to manager after three years of excellent work. — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc. → Học chi tiết từ promote
hinder — ở đằng sau
Từ hinder thường dùng với nghĩa ở đằng sau.
- ... hinder ... — Ví dụ với hinder. → Học chi tiết từ hinder
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng promote | Dùng hinder |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quảng bá | ở đằng sau |
| Gợi ý | Chọn promote khi muốn nhấn sắc thái "quảng bá". | Chọn hinder khi muốn nhấn "ở đằng sau". |
Câu hỏi thường gặp
promote hay hinder? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/promote · /tu-dien/hinder.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt