holiday (ngày lễ) và leave (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| holiday | leave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngày lễ | sự cho phép |
holiday — ngày lễ
A day on which a festival, religious event, or national celebration is traditionally observed.
- Today is a Wiccan holiday! — ngày lễ → Học chi tiết từ holiday
leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- I've been given three weeks' leave by my boss. — sự cho phép → Học chi tiết từ leave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng holiday | Dùng leave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngày lễ | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn holiday khi muốn nhấn sắc thái "ngày lễ". | Chọn leave khi muốn nhấn "sự cho phép". |
Câu hỏi thường gặp
holiday hay leave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/holiday · /tu-dien/leave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt