warm (ấm) và hostile (thù địch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| warm | hostile | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ấm | thù địch |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
warm — ấm
having a fairly high temperature; showing kindness and affection; to make or become warmer
- It's a warm day today, so we can go to the beach. — Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển. → Học chi tiết từ warm
hostile — thù địch
Từ hostile thường dùng với nghĩa thù địch.
- ... hostile ... — Ví dụ với hostile. → Học chi tiết từ hostile
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng warm | Dùng hostile |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ấm | thù địch |
| Gợi ý | Chọn warm khi muốn nhấn sắc thái "ấm". | Chọn hostile khi muốn nhấn "thù địch". |
Câu hỏi thường gặp
warm hay hostile? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/warm · /tu-dien/hostile.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt