eword.vn </> .md

Phân biệt time và hour

time (thời gian) và hour (giờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

time hour
Nghĩa tiếng Việt thời gian giờ
Trình độ (CEFR) A1

time — thời gian

The indefinite continued progress of existence and events in the past, present, and future; a particular point in this continuum measured in hours and minutes

hour — giờ

A time period of sixty minutes; one twenty-fourth of a day.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng time Dùng hour
Nghĩa cốt lõi thời gian giờ
Gợi ý Chọn time khi muốn nhấn sắc thái "thời gian". Chọn hour khi muốn nhấn "giờ".

Câu hỏi thường gặp

time hay hour? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/time · /tu-dien/hour.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt