eword.vn </> .md

Phân biệt humble và unpretentious

humble (khiêm tốn) và unpretentious (không tự phụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

humble unpretentious
Nghĩa tiếng Việt khiêm tốn không tự phụ
Trình độ (CEFR) B1

humble — khiêm tốn

(of a person) not thinking you are better than other people; (of something) small in size or importance

  • Despite his success, he remained humble and treated everyone with respect. — Dù thành công, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn và tôn trọng mọi người. → Học chi tiết từ humble

unpretentious — không tự phụ

Từ unpretentious thường dùng với nghĩa không tự phụ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng humble Dùng unpretentious
Nghĩa cốt lõi khiêm tốn không tự phụ
Gợi ý Chọn humble khi muốn nhấn sắc thái "khiêm tốn". Chọn unpretentious khi muốn nhấn "không tự phụ".

Câu hỏi thường gặp

humble hay unpretentious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/humble · /tu-dien/unpretentious.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt