while (lúc) và idle (ngồi rồi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| while | idle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lúc | ngồi rồi |
while — lúc
An uncertain duration of time, a period of time.
- He lectured for quite a long while. — lúc → Học chi tiết từ while
idle — ngồi rồi
Từ idle thường dùng với nghĩa ngồi rồi.
- ... idle ... — Ví dụ với idle. → Học chi tiết từ idle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng while | Dùng idle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lúc | ngồi rồi |
| Gợi ý | Chọn while khi muốn nhấn sắc thái "lúc". | Chọn idle khi muốn nhấn "ngồi rồi". |
Câu hỏi thường gặp
while hay idle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/while · /tu-dien/idle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt