vision (tầm nhìn) và image (hình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vision | image | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tầm nhìn | hình |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
vision — tầm nhìn
the ability to see; the act or power of seeing; a mental image or conception of the future; something seen in a dream or trance state
- Her vision for the company is to become the market leader within five years. — Tầm nhìn của cô ấy đối với công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm. → Học chi tiết từ vision
image — hình
An optical or other representation of a real object; a graphic; a picture.
- The Bible forbids the worship of graven images. — hình → Học chi tiết từ image
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vision | Dùng image |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tầm nhìn | hình |
| Gợi ý | Chọn vision khi muốn nhấn sắc thái "tầm nhìn". | Chọn image khi muốn nhấn "hình". |
Câu hỏi thường gặp
vision hay image? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vision · /tu-dien/image.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt