eword.vn </> .md

Phân biệt imitate và mirror

imitate (bắt chước) và mirror (gương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

imitate mirror
Nghĩa tiếng Việt bắt chước gương
Trình độ (CEFR) A2 A2

imitate — bắt chước

to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something

  • Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. → Học chi tiết từ imitate

mirror — gương

A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng imitate Dùng mirror
Nghĩa cốt lõi bắt chước gương
Gợi ý Chọn imitate khi muốn nhấn sắc thái "bắt chước". Chọn mirror khi muốn nhấn "gương".

Câu hỏi thường gặp

imitate hay mirror? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imitate · /tu-dien/mirror.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt