important (quan trọng) và minor (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| important | minor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quan trọng | nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
important — quan trọng
Of great significance or consequence; having a major effect or influence on someone or something.
- Education is important for your future success. — Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. → Học chi tiết từ important
minor — nhỏ
of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood
- The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. → Học chi tiết từ minor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng important | Dùng minor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quan trọng | nhỏ |
| Gợi ý | Chọn important khi muốn nhấn sắc thái "quan trọng". | Chọn minor khi muốn nhấn "nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
important hay minor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/important · /tu-dien/minor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt