important (quan trọng) và significant (đáng kể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| important | significant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quan trọng | đáng kể |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
important — quan trọng
Of great significance or consequence; having a major effect or influence on someone or something.
- Education is important for your future success. — Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. → Học chi tiết từ important
significant — đáng kể
Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
- The new policy has made a significant difference to our company's productivity. — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta. → Học chi tiết từ significant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng important | Dùng significant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quan trọng | đáng kể |
| Gợi ý | Chọn important khi muốn nhấn sắc thái "quan trọng". | Chọn significant khi muốn nhấn "đáng kể". |
Câu hỏi thường gặp
important hay significant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/important · /tu-dien/significant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt