valuable (có giá trị) và important (quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| valuable | important | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có giá trị | quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
valuable — có giá trị
having great worth, usefulness, or importance; deserving respect or esteem
- This antique vase is very valuable because it's from the 18th century. — Chiếc bình cổ này rất quý báu vì nó có từ thế kỷ thứ 18. → Học chi tiết từ valuable
important — quan trọng
Of great significance or consequence; having a major effect or influence on someone or something.
- Education is important for your future success. — Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. → Học chi tiết từ important
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng valuable | Dùng important |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có giá trị | quan trọng |
| Gợi ý | Chọn valuable khi muốn nhấn sắc thái "có giá trị". | Chọn important khi muốn nhấn "quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
valuable hay important? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/valuable · /tu-dien/important.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt