important (quan trọng) và vital (cực kỳ quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| important | vital | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quan trọng | cực kỳ quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
important — quan trọng
Of great significance or consequence; having a major effect or influence on someone or something.
- Education is important for your future success. — Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. → Học chi tiết từ important
vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ vital
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng important | Dùng vital |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quan trọng | cực kỳ quan trọng |
| Gợi ý | Chọn important khi muốn nhấn sắc thái "quan trọng". | Chọn vital khi muốn nhấn "cực kỳ quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
important hay vital? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/important · /tu-dien/vital.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt