eword.vn </> .md

Phân biệt impose và inflict

impose (áp đặt) và inflict (nện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

impose inflict
Nghĩa tiếng Việt áp đặt nện
Trình độ (CEFR) B1

impose — áp đặt

to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority

  • The government imposed strict new taxes on luxury goods. — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ. → Học chi tiết từ impose

inflict — nện

Từ inflict thường dùng với nghĩa nện.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng impose Dùng inflict
Nghĩa cốt lõi áp đặt nện
Gợi ý Chọn impose khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". Chọn inflict khi muốn nhấn "nện".

Câu hỏi thường gặp

impose hay inflict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impose · /tu-dien/inflict.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt