eword.vn </> .md

Phân biệt impose và permit

impose (áp đặt) và permit (giấy phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

impose permit
Nghĩa tiếng Việt áp đặt giấy phép
Trình độ (CEFR) B1 B2

impose — áp đặt

to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority

  • The government imposed strict new taxes on luxury goods. — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ. → Học chi tiết từ impose

permit — giấy phép

An artifact or document rendering something allowed or legal.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng impose Dùng permit
Nghĩa cốt lõi áp đặt giấy phép
Gợi ý Chọn impose khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". Chọn permit khi muốn nhấn "giấy phép".

Câu hỏi thường gặp

impose hay permit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impose · /tu-dien/permit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt