eword.vn </> .md

Phân biệt remarkable và impressive

remarkable (đáng chú ý) và impressive (gây ấn tượng sâu sắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

remarkable impressive
Nghĩa tiếng Việt đáng chú ý gây ấn tượng sâu sắc
Trình độ (CEFR) B1 B1

remarkable — đáng chú ý

worthy of attention or striking enough to be noticed; worthy of remark due to being unusual or important

  • Her remarkable achievement in science earned her international recognition. — Thành tích đáng chú ý của cô ấy trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho cô ấy sự công nhận quốc tế. → Học chi tiết từ remarkable

impressive — gây ấn tượng sâu sắc

Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng remarkable Dùng impressive
Nghĩa cốt lõi đáng chú ý gây ấn tượng sâu sắc
Gợi ý Chọn remarkable khi muốn nhấn sắc thái "đáng chú ý". Chọn impressive khi muốn nhấn "gây ấn tượng sâu sắc".

Câu hỏi thường gặp

remarkable hay impressive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remarkable · /tu-dien/impressive.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt