eword.vn </> .md

Phân biệt reform và improve

reform (cải cách) và improve (cải thiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reform improve
Nghĩa tiếng Việt cải cách cải thiện
Trình độ (CEFR) B1

reform — cải cách

to make changes to something in order to improve it, especially in politics, society, or an organization; the changes themselves

  • The government introduced education reform to improve student performance. — Chính phủ đưa ra cải cách giáo dục để cải thiện thành tích học tập của học sinh. → Học chi tiết từ reform

improve — cải thiện

To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reform Dùng improve
Nghĩa cốt lõi cải cách cải thiện
Gợi ý Chọn reform khi muốn nhấn sắc thái "cải cách". Chọn improve khi muốn nhấn "cải thiện".

Câu hỏi thường gặp

reform hay improve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reform · /tu-dien/improve.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt