incentive (sự khích lệ) và motivation (sự thúc đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| incentive | motivation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự khích lệ | sự thúc đẩy |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
incentive — sự khích lệ
Something that encourages or motivates a person or organization to do something, often a reward or benefit.
- The company offers tax incentives to attract foreign investors. — Công ty đưa ra các ưu đãi thuế để thu hút nhà đầu tư nước ngoài. → Học chi tiết từ incentive
motivation — sự thúc đẩy
Từ motivation thường dùng với nghĩa sự thúc đẩy.
- ... motivation ... — Ví dụ với motivation. → Học chi tiết từ motivation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng incentive | Dùng motivation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự khích lệ | sự thúc đẩy |
| Gợi ý | Chọn incentive khi muốn nhấn sắc thái "sự khích lệ". | Chọn motivation khi muốn nhấn "sự thúc đẩy". |
Câu hỏi thường gặp
incentive hay motivation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/incentive · /tu-dien/motivation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt