Nghĩa cốt lõi
incentive là một thứ (thường là phần thưởng, lợi ích, ưu đãi) khiến người ta muốn làm gì đó. Khác với motivation (động lực bên trong), incentive thường đến từ bên ngoài và mang tính cụ thể.
Cấu trúc thường gặp
- an incentive to do sth: a strong incentive to invest
- an incentive for sb (to do sth): little incentive for workers to stay
- financial / tax / cash incentive: ưu đãi tài chính/thuế
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| incentive | yếu tố bên ngoài thúc đẩy hành động (thường có thưởng) |
| motivation | động lực, có thể bên trong lẫn bên ngoài |
| stimulus | tác nhân kích thích (kinh tế, khoa học) |
| reward | phần thưởng sau khi đã làm |
Mẹo nhớ
Liên hệ với intensive? Không — hãy nhớ gốc Latin incentivum ("khúc nhạc dạo đầu khích lệ"). Hình dung củ cà rốt treo trước con ngựa: đó chính là incentive.
FAQ
Incentive đếm được không? Có — cả đếm được (an incentive) lẫn không đếm được (there is no incentive).
Trái nghĩa là gì? disincentive (yếu tố làm nản lòng) hoặc deterrent.