eword.vn </> .md

Incentive nghĩa là gì?

Incentive nghĩa là sự khích lệ

UK /ɪnˈsɛntɪv/ · US /ɪnˈsɛntɪv/

nounTrung–cao (B2)

Incentive nghĩa là sự khích lệ. Phát âm IPA: /ɪnˈsɛntɪv/.

Collocations — cụm đi với incentive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

incentive là một thứ (thường là phần thưởng, lợi ích, ưu đãi) khiến người ta muốn làm gì đó. Khác với motivation (động lực bên trong), incentive thường đến từ bên ngoài và mang tính cụ thể.

Cấu trúc thường gặp

  • an incentive to do sth: a strong incentive to invest
  • an incentive for sb (to do sth): little incentive for workers to stay
  • financial / tax / cash incentive: ưu đãi tài chính/thuế

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Sắc thái
incentive yếu tố bên ngoài thúc đẩy hành động (thường có thưởng)
motivation động lực, có thể bên trong lẫn bên ngoài
stimulus tác nhân kích thích (kinh tế, khoa học)
reward phần thưởng sau khi đã làm

Mẹo nhớ

Liên hệ với intensive? Không — hãy nhớ gốc Latin incentivum ("khúc nhạc dạo đầu khích lệ"). Hình dung củ cà rốt treo trước con ngựa: đó chính là incentive.

FAQ

Incentive đếm được không? Có — cả đếm được (an incentive) lẫn không đếm được (there is no incentive).

Trái nghĩa là gì? disincentive (yếu tố làm nản lòng) hoặc deterrent.

Câu hỏi thường gặp

incentive nghĩa là gì?

sự khích lệ

incentive trong tiếng Việt là gì?

sự khích lệ

What does "incentive" mean?

Something that encourages or motivates a person or organization to do something, often a reward or benefit.

Ví dụ câu với incentive?

The company offers tax incentives to attract foreign investors. — Công ty đưa ra các ưu đãi thuế để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

Ví dụ câu với incentive?

Bonuses are a strong incentive to work harder. — Tiền thưởng là động lực mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ hơn.