eword.vn </> .md

Phân biệt stimulate và incite

stimulate (kích thích) và incite (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stimulate incite
Nghĩa tiếng Việt kích thích khuyến khích
Trình độ (CEFR) B1

stimulate — kích thích

to encourage or incite someone to do something; to cause a process or activity to increase or improve

  • The new marketing campaign stimulated sales by 30% in the first quarter. — Chiến dịch tiếp thị mới đã kích thích doanh số bán hàng tăng 30% trong quý đầu tiên. → Học chi tiết từ stimulate

incite — khuyến khích

Từ incite thường dùng với nghĩa khuyến khích.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stimulate Dùng incite
Nghĩa cốt lõi kích thích khuyến khích
Gợi ý Chọn stimulate khi muốn nhấn sắc thái "kích thích". Chọn incite khi muốn nhấn "khuyến khích".

Câu hỏi thường gặp

stimulate hay incite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stimulate · /tu-dien/incite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt