eword.vn </> .md

Stimulate nghĩa là gì?

Stimulate nghĩa là kích thích

UK /ˈstɪmjuleɪt/ · US /ˈstɪmjəleɪt/

verbTrung cấp (B1)

Stimulate nghĩa là kích thích. Phát âm IPA: /ˈstɪmjəleɪt/.

Collocations — cụm đi với stimulate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Stimulate (động từ) có hai ý chính:

  1. Kích thích sinh lý: Làm hoạt động một bộ phận cơ thể hoặc hệ thống sinh lý

    • Caffeine stimulates the brain. (Caffeine kích thích não bộ)
  2. Khuyến khích/Thúc đẩy: Làm tăng cường hoặc tạo động lực cho hoạt động, sự quan tâm, v.v.

    • Government policies stimulate the economy. (Các chính sách chính phủ thúc đẩy nền kinh tế)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
stimulate tạo kích thích, thúc đẩy; có tác động
inspire truyền cảm hứng tinh thần; liên quan đến lý tưởng, cảm xúc
motivate tạo động lực; tập trung vào mục đích cá nhân
encourage làm dũng cảm; có tính hỗ trợ, khích lệ

Ví dụ phân biệt:

  • His speech inspired me. (Bài nói của anh ấy truyền cảm hứng cho tôi) — về cảm xúc sâu sắc
  • The bonus motivated employees to work harder. (Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn) — tập trung vào lợi ích
  • Her parents encouraged her to try new things. (Bố mẹ cô ấy khích lệ cô ấy thử những điều mới) — có tính hỗ trợ
  • The prize stimulated competition. (Giải thưởng kích thích sự cạnh tranh) — tạo phản ứng, sự hoạt động

Cách sử dụng

Cấu trúc cơ bản:

  • stimulate + noun (kích thích cái gì)
    • stimulate growth, demand, interest, creativity

Cấu trúc mở rộng:

  • stimulate someone to do something (khuyến khích ai làm gì)
    • The teacher stimulated students to think critically. (Giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ phê phán)

Mẹo nhớ

STIM = STImulate = "kích thích, đốt cảm" → nhớ đến từ "sting" (đốt) hay "stimulation" (sự kích thích)

FAQ

Q: Stimulate và excite có giống nhau không? A: Gần giống nhưng không hoàn toàn. Excite dồn tâm trí vào cảm xúc (vui, hào hứng), còn stimulate rộng hơn, bao gồm cả tác động sinh lý và thúc đẩy hoạt động.

  • The music excited the crowd. (Âm nhạc làm khán giả phấn khích)
  • The music stimulated movement. (Âm nhạc kích thích sự chuyển động)

Q: Stimulating có nghĩa gì? A: Stimulating (tính từ) = thú vị, kích thích trí tuệ

  • This is a stimulating book. (Đây là quyển sách thú vị, kích thích suy nghĩ)

Q: Stimulus là gì? A: Stimulus (danh từ, số ít) = cái kích thích, động lực

  • Money is a stimulus for hard work. (Tiền là động lực để làm việc chăm chỉ)
  • Plural: stimuli (số nhiều)

Câu hỏi thường gặp

stimulate nghĩa là gì?

kích thích

stimulate trong tiếng Việt là gì?

kích thích

What does "stimulate" mean?

to encourage or incite someone to do something; to cause a process or activity to increase or improve

Ví dụ câu với stimulate?

The new marketing campaign stimulated sales by 30% in the first quarter. — Chiến dịch tiếp thị mới đã kích thích doanh số bán hàng tăng 30% trong quý đầu tiên.

Ví dụ câu với stimulate?

Coffee stimulates the nervous system and helps you stay awake. — Cà phê kích thích hệ thần kinh và giúp bạn tỉnh táo.