Định nghĩa chi tiết
Stimulate (động từ) có hai ý chính:
Kích thích sinh lý: Làm hoạt động một bộ phận cơ thể hoặc hệ thống sinh lý
- Caffeine stimulates the brain. (Caffeine kích thích não bộ)
Khuyến khích/Thúc đẩy: Làm tăng cường hoặc tạo động lực cho hoạt động, sự quan tâm, v.v.
- Government policies stimulate the economy. (Các chính sách chính phủ thúc đẩy nền kinh tế)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| stimulate | tạo kích thích, thúc đẩy; có tác động |
| inspire | truyền cảm hứng tinh thần; liên quan đến lý tưởng, cảm xúc |
| motivate | tạo động lực; tập trung vào mục đích cá nhân |
| encourage | làm dũng cảm; có tính hỗ trợ, khích lệ |
Ví dụ phân biệt:
- His speech inspired me. (Bài nói của anh ấy truyền cảm hứng cho tôi) — về cảm xúc sâu sắc
- The bonus motivated employees to work harder. (Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn) — tập trung vào lợi ích
- Her parents encouraged her to try new things. (Bố mẹ cô ấy khích lệ cô ấy thử những điều mới) — có tính hỗ trợ
- The prize stimulated competition. (Giải thưởng kích thích sự cạnh tranh) — tạo phản ứng, sự hoạt động
Cách sử dụng
Cấu trúc cơ bản:
stimulate + noun(kích thích cái gì)- stimulate growth, demand, interest, creativity
Cấu trúc mở rộng:
stimulate someone to do something(khuyến khích ai làm gì)- The teacher stimulated students to think critically. (Giáo viên khuyến khích học sinh suy nghĩ phê phán)
Mẹo nhớ
STIM = STImulate = "kích thích, đốt cảm" → nhớ đến từ "sting" (đốt) hay "stimulation" (sự kích thích)
FAQ
Q: Stimulate và excite có giống nhau không? A: Gần giống nhưng không hoàn toàn. Excite dồn tâm trí vào cảm xúc (vui, hào hứng), còn stimulate rộng hơn, bao gồm cả tác động sinh lý và thúc đẩy hoạt động.
- The music excited the crowd. (Âm nhạc làm khán giả phấn khích)
- The music stimulated movement. (Âm nhạc kích thích sự chuyển động)
Q: Stimulating có nghĩa gì? A: Stimulating (tính từ) = thú vị, kích thích trí tuệ
- This is a stimulating book. (Đây là quyển sách thú vị, kích thích suy nghĩ)
Q: Stimulus là gì? A: Stimulus (danh từ, số ít) = cái kích thích, động lực
- Money is a stimulus for hard work. (Tiền là động lực để làm việc chăm chỉ)
- Plural: stimuli (số nhiều)